不懈地從事 bất giải địa tòng sự Hán Việt: bất giải địa tòng sự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 懈 (giải) + 地 (địa) + 從 (tòng) + 事 (sự)Hán Việtbất giải địa tòng sựCấu tạo不 + 懈 + 地 + 從 + 事 · bất + giải + địa + tòng + sự nghĩa thành phần: bất + giải + địa + tòng + sự Nghĩa EngCihui be in there