不成体系的 bất thành thể hệ đích Hán Việt: bất thành thể hệ đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 體 (thể) + 系 (hệ) + 的 (đích)Hán Việtbất thành thể hệ đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 成 + 體 + 系 + 的 · bất + thành + thể + hệ + đích nghĩa thành phần: bất + thành + thể + hệ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu hệ thốngMainlandKaggle Zh-Vi immethodicalEngCihui immethodical Từ liên quan Gần nghĩa不成文法律 · 不成样子的 · 不成问题的 · 不成体统 · 不成功便成仁 · 不成功的 · 不成对的 · 不成层的