不成文宪法

bất thành văn hiến pháp

Hán Việt: bất thành văn hiến pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 文 (văn) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiến pháp bất thành văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi unwritten constitution

Eng

  • Cihui unwritten constitution

Từ liên quan

Gần nghĩa

不成文法律 · 不成样子的 · 不成问题的 · 不成体统 · 不成功便成仁 · 不成功的 · 不成对的 · 不成层的