不成文規定 bất thành văn quy định Hán Việt: bất thành văn quy định Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 成 (thành) + 文 (văn) + 規 (quy) + 定 (định)Hán Việtbất thành văn quy địnhCấu tạo不 + 成 + 文 + 規 + 定 · bất + thành + văn + quy + định nghĩa thành phần: bất + thành + văn + quy + định Nghĩa EngCihui 不成文規定 ùchéngwén guīdìng n. unwritten regulations