不成體統

bù chéng tǐ tǒng bất thành thể thống

Hán Việt: bất thành thể thống · Pinyin: bù chéng tǐ tǒng

Tổng quan

không hợp lễ nghi (thành ngữ) | tai tiếng | không đúng mực | hành vi không chấp nhận được

Cấu tạo: (bất) + (thành) + (thể) + (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hợp lễ nghi (thành ngữ) | tai tiếng | không đúng mực | hành vi không chấp nhận được

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不符合身分、規矩、禮儀。《三國演義》第一三回:「刻印不及,以錐畫之,全不成體統。」《紅樓夢》第一九回:「這是他的屋子,由著你們蹧蹋,越不成體統。」

Eng

  • CC-CEDICT not according with decorum (idiom); scandalous|bad form|unacceptable behavior
  • Cihui 不成體統 ù chéng tǐtǒng s.v. with no regard for proprieties; downright outrageous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

有失体统