不戴手套的

bất đái thủ sáo đích

Hán Việt: bất đái thủ sáo đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đái) + (thủ) + (sáo) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gloveless