不打擾某人 bất đả nhiễu mỗ nhân Hán Việt: bất đả nhiễu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 打 (đả) + 擾 (nhiễu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbất đả nhiễu mỗ nhânCấu tạo不 + 打 + 擾 + 某 + 人 · bất + đả + nhiễu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bất + đả + nhiễu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui leave sb in peace