不抵抗主義

bù dǐ kàng zhǔ yì bất để kháng chủ nghĩa

Hán Việt: bất để kháng chủ nghĩa · Pinyin: bù dǐ kàng zhǔ yì

Tổng quan

chính sách không kháng cự

Cấu tạo: (bất) + (để) + (kháng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách không kháng cự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個國家對於他國的侵略行為,主張不用武力抵抗,而以和平方式來解決。也稱為「無抵抗主義」。

Eng

  • CC-CEDICT policy of nonresistance
  • Cihui policy of nonresistance