不拘小節者 bất câu tiểu tiết giả Hán Việt: bất câu tiểu tiết giả Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 拘 (câu) + 小 (tiểu) + 節 (tiết) + 者 (giả)Hán Việtbất câu tiểu tiết giảCấu tạo不 + 拘 + 小 + 節 + 者 · bất + câu + tiểu + tiết + giả nghĩa thành phần: bất + câu + tiểu + tiết + giả Nghĩa EngCihui diamond in the rough