不按牌理出牌

bù àn pái lǐ chū pái bất án bài lí xuất bài

Hán Việt: bất án bài lí xuất bài · Pinyin: bù àn pái lǐ chū pái

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (án) + (bài) + (lí) + (xuất) + (bài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不照常理做事。如:「他做事喜歡出奇招,老是不按牌理出牌。」

Eng

  • Cihui outside the box