不按順序地 bất án thuận tự địa Hán Việt: bất án thuận tự địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 按 (án) + 順 (thuận) + 序 (tự) + 地 (địa)Hán Việtbất án thuận tự địaCấu tạo不 + 按 + 順 + 序 + 地 · bất + án + thuận + tự + địa nghĩa thành phần: bất + án + thuận + tự + địa Nghĩa EngCihui out of turn