不換性齒系

bất hoán tính xỉ hệ

Hán Việt: bất hoán tính xỉ hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (hoán) + (tính) + (xỉ) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui monophyodont