不改悔的人 bù gǎi huǐ de rén · bất cải hối đích nhân Hán Việt: bất cải hối đích nhân · Pinyin: bù gǎi huǐ de rén Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 改 (cải) + 悔 (hối) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinbù gǎi huǐ de rénHán Việtbất cải hối đích nhânCấu tạo不 + 改 + 悔 + 的 + 人 · bất + cải + hối + đích + nhân nghĩa thành phần: bất + cải + hối + đích + nhân