不改悔的人

bù gǎi huǐ de rén bất cải hối đích nhân

Hán Việt: bất cải hối đích nhân · Pinyin: bù gǎi huǐ de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (cải) + (hối) + (đích) + (nhân)