不断向上的

bất đoạn hướng thượng đích

Hán Việt: bất đoạn hướng thượng đích

Tổng quan

vươn lên mãi, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi, (ngành in) cỡ 3 (chữ)

Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 向 (hướng) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi excelsior

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断…下去 · 不断地唠叨 · 不断增加的 · 不断攻击的 · 不断的变化 · 不断的滴水 · 不断的苦痛 · 不斷相應染