不断攻击的

bất đoạn công kích đích

Hán Việt: bất đoạn công kích đích

Tổng quan

ám ảnh, nhằng nhẵng

Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 攻 (công) + 擊 (kích) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấn công liên tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi besetting

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断…下去 · 不断向上的 · 不断地唠叨 · 不断增加的 · 不断的变化 · 不断的滴水 · 不断的苦痛 · 不斷相應染