不断的苦痛

bất đoạn đích khổ thống

Hán Việt: bất đoạn đích khổ thống

Tổng quan

sự gặm nhắm, sự ăn mòn, sự cào (ruột, vì đói), sự giày vò, sự day dứt, gặm, ăn mòn, cào (ruột), giày vò, day dứt

Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 的 (đích) + 苦 (khổ) + 痛 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gặm nhấm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi gnawing

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断…下去 · 不断向上的 · 不断地唠叨 · 不断增加的 · 不断攻击的 · 不断的变化 · 不断的滴水 · 不斷相應染