不斷的變化

bù duàn dì biàn huà bất đoạn đích biến hóa

Hán Việt: bất đoạn đích biến hóa · Pinyin: bù duàn dì biàn huà

Tổng quan

(toán học) vi phân, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục

Cấu tạo: (bất) + (đoạn) + (đích) + (biến) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) vi phân, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự chảy, (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thay đổi liên tục; sự biến đổi liên tục