不斷的滴水

bất đoạn đích tích thủy

Hán Việt: bất đoạn đích tích thủy

Tổng quan

tiếng (nhỏ giọt) tí tách, sự nhỏ giọt dai dẳng

Cấu tạo: (bất) + (đoạn) + (đích) + (tích) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng (nhỏ giọt) tí tách, sự nhỏ giọt dai dẳng