不断地唠叨

bất đoạn địa lao thao

Hán Việt: bất đoạn địa lao thao

Tổng quan

con ngựa nhỏ, mè nheo, rầy la

Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 地 (địa) + 嘮 (lao) + 叨 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cằn nhằn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi nag

Từ liên quan

Gần nghĩa

不断…下去 · 不断向上的 · 不断增加的 · 不断攻击的 · 不断的变化 · 不断的滴水 · 不断的苦痛 · 不斷相應染