不斷地喘氣 bất đoạn địa suyễn khí Hán Việt: bất đoạn địa suyễn khí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 斷 (đoạn) + 地 (địa) + 喘 (suyễn) + 氣 (khí)Hán Việtbất đoạn địa suyễn khíCấu tạo不 + 斷 + 地 + 喘 + 氣 · bất + đoạn + địa + suyễn + khí nghĩa thành phần: bất + đoạn + địa + suyễn + khí Nghĩa EngCihui gasp away