不斷改進

bù duàn gǎi jìn bất đoạn cải tiến

Hán Việt: bất đoạn cải tiến · Pinyin: bù duàn gǎi jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (đoạn) + (cải) + (tiến)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

精益求精