不时的 bất thì đích Hán Việt: bất thì đích Tổng quan sớm, không phi mùa, không đúng lúc, không hợp thời Cấu tạo: 不 (bất) + 時 (thì) + 的 (đích)Hán Việtbất thì đíchTừ loạitrạngCấu tạo不 + 時 + 的 · bất + thì + đích nghĩa thành phần: bất + thì + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thỉnh thoảngMainlandKaggle Zh-Vi untimely Từ liên quan Gần nghĩa不时地 · 不时之需 · 不时 · 不时髦的 · 不時 · 不時解脫 · 不时兴 · 不时髦