不明潛水物 bù míng qián shuǐ wù · bất minh tiềm thủy vật Hán Việt: bất minh tiềm thủy vật · Pinyin: bù míng qián shuǐ wù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 明 (minh) + 潛 (tiềm) + 水 (thủy) + 物 (vật)Pinyinbù míng qián shuǐ wùHán Việtbất minh tiềm thủy vậtCấu tạo不 + 明 + 潛 + 水 + 物 · bất + minh + tiềm + thủy + vật nghĩa thành phần: bất + minh + tiềm + thủy + vật