不是一碼事 bất thị nhất mã sự Hán Việt: bất thị nhất mã sự Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 是 (thị) + 一 (nhất) + 碼 (mã) + 事 (sự)Hán Việtbất thị nhất mã sựCấu tạo不 + 是 + 一 + 碼 + 事 · bất + thị + nhất + mã + sự nghĩa thành phần: bất + thị + nhất + mã + sự