不是喫素的

bù shì chī sù de bất thị khiết tố đích

Hán Việt: bất thị khiết tố đích · Pinyin: bù shì chī sù de

Tổng quan

không phải dạng vừa | phải dè chừng

Cấu tạo: (bất) + (thị) + (khiết) + (tố) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải dạng vừa | phải dè chừng

Eng

  • Cihui not to be trifled with; to be reckoned with