不是小孩子 bất thị tiểu hài tử Hán Việt: bất thị tiểu hài tử Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 是 (thị) + 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 子 (tử)Hán Việtbất thị tiểu hài tửCấu tạo不 + 是 + 小 + 孩 + 子 · bất + thị + tiểu + hài + tử nghĩa thành phần: bất + thị + tiểu + hài + tử Nghĩa EngCihui no chicken