不是本人噢 bù shì běn rén òu · bất thị bổn nhân úc Hán Việt: bất thị bổn nhân úc · Pinyin: bù shì běn rén òu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 是 (thị) + 本 (bổn) + 人 (nhân) + 噢 (úc)Pinyinbù shì běn rén òuHán Việtbất thị bổn nhân úcCấu tạo不 + 是 + 本 + 人 + 噢 · bất + thị + bổn + nhân + úc nghĩa thành phần: bất + thị + bổn + nhân + úc