不是玩藝兒

bất thị ngoạn nghệ nhi

Hán Việt: bất thị ngoạn nghệ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (thị) + (ngoạn) + (nghệ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 不是玩藝兒 ù shì wányìr v.p. <coll.> 1. It's no laughing matter. 2. not a decent person