不服從的人

bất phục tòng đích nhân

Hán Việt: bất phục tòng đích nhân

Tổng quan

con bê chưa đánh dấu, người đảng viên có tổ chức; người hoạt động chính trị độc lập; người trí thức không chịu theo khuôn phép xã hội, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi lạc

Cấu tạo: (bất) + (phục) + (tòng) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con bê chưa đánh dấu, người đảng viên có tổ chức; người hoạt động chính trị độc lập; người trí thức không chịu theo khuôn phép xã hội, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi lạc