不朽的功业

bất hủ đích công nghiệp

Hán Việt: bất hủ đích công nghiệp

Tổng quan

vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia kỷ niệm, công trình kỷ niệm, lâu đài, lăng mộ, công trình kiến trúc lớn, công trình lớn, công trình bất hủ (khoa học, văn học...), nhân vật xuất chúng, anh hùng; mẫu mực

Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 的 (đích) + 功 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vĩ đại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monument

Từ liên quan

Gần nghĩa

不朽的人物 · 不朽的声名 · 不朽之盛事 · 不朽的声誉 · 不朽之勋 · 不朽之芳 · 不朽之功 · 功业彪炳