不朽之勋

bù xiǔ zhī xūnbất hủ chi huân

Hán Việt: bất hủ chi huân · Pinyin: bù xiǔ zhī xūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不朽:永不磨灭; 勋:功勋。永不磨灭的功勋。

Cấu tạo: 不 (bất) + 朽 (hủ) + 之 (chi) + 勳 (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不朽:永不磨灭; 勋:功勋。永不磨灭的功勋。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不朽地 · 不朽性 · 不朽的 · 不朽的人物 · 不朽的功业 · 不朽的声名 · 不朽之芳 · 不朽之功