不模棱兩可

bất mô lăng lưỡng khả

Hán Việt: bất mô lăng lưỡng khả

Tổng quan

không thể giải thích hai cách, không thể lập lờ nước đôi, rõ rệt

Cấu tạo: (bất) + (mô) + (lăng) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể giải thích hai cách, không thể lập lờ nước đôi, rõ rệt