不欠債務的

bất khiếm trái vụ đích

Hán Việt: bất khiếm trái vụ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khiếm) + (trái) + (vụ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui in the clear