不欺暗室

bù qī àn shì bất khi ám thất

Hán Việt: bất khi ám thất · Pinyin: bù qī àn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (khi) + (ám) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闇àn室:遮去光线的房间。同“不欺暗室”。
  • Tân Hoa Tự Điển 闇àn室遮去光线的房间。同不欺暗室”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不愧屋漏