不正常燃燒
bất chánh thường nhiên thiêu
Hán Việt: bất chánh thường nhiên thiêu
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)
Nghĩa
Eng
- Cihui malcombustion
Hán Việt: bất chánh thường nhiên thiêu
Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 常 (thường) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)