不正當關係
bất chánh đương quan hệ
Hán Việt: bất chánh đương quan hệ · Pinyin: bù zhèng dàng guān xì
Tổng quan
mối quan hệ không đứng đắn | mối quan hệ phi pháp
Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 當 (đương) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mối quan hệ không đứng đắn | mối quan hệ phi pháp
Eng
- CC-CEDICT improper relationship; illicit relationship
- Cihui improper relationship; illicit relationship