不正派的人
bất chánh phái đích nhân
Hán Việt: bất chánh phái đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui not the clepotato
Hán Việt: bất chánh phái đích nhân
Cấu tạo: 不 (bất) + 正 (chánh) + 派 (phái) + 的 (đích) + 人 (nhân)