不正當競爭

bù zhèng dàng jìng zhēng bất chánh đương cạnh tranh

Hán Việt: bất chánh đương cạnh tranh · Pinyin: bù zhèng dàng jìng zhēng

Tổng quan

cạnh tranh không lành mạnh | cạnh tranh phi pháp

Cấu tạo: (bất) + (chánh) + (đương) + (cạnh) + (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cạnh tranh không lành mạnh | cạnh tranh phi pháp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经营者违反法律规定,损害其他经营者的合法权益,扰乱社会经济秩序的行为。如假冒他人的注册商标;擅自使用知名商品特有的名称、包装、装潢;擅自使用他人的企业名称;采用各种不正当手段侵犯他人的商业秘密等。

Eng

  • CC-CEDICT unfair competition|illicit competition
  • Cihui unfair competition; illicit competition