不汲汲於富貴
bất cấp cấp vu phú quý
Hán Việt: bất cấp cấp vu phú quý · Pinyin: bù jí jí yú fù guì
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 於 (vu) + 富 (phú) + 貴 (quý)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 汲汲:心情急切。不迫切追求富贵。指人清高,安于清贫生活。