不沾親不帶故

bất triêm thân bất đái cố

Hán Việt: bất triêm thân bất đái cố

Tổng quan

không phải người thân hay bạn bè

Cấu tạo: (bất) + (triêm) + (thân) + (bất) + (đái) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phải người thân hay bạn bè

Eng

  • Cihui 不沾親不帶故 ù zhānqīn bù dàigù f.e. <coll.> neither a relative nor a friend of long standing