不法

bù fǎ bất pháp

Hán Việt: bất pháp · Pinyin: bù fǎ

Tổng quan

vô pháp | phạm pháp | phi pháp hông tôn trọng luật lệ quóc gia. bất pháp bất pháp ☆Không tôn trọng luật lệ quóc gia. bất pháp (術語)背佛法為非道之行也。☸

Cấu tạo: (bất) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô pháp | phạm pháp | phi pháp hông tôn trọng luật lệ quóc gia. bất pháp bất pháp ☆Không tôn trọng luật lệ quóc gia. bất pháp (術語)背佛法為非道之行也。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違反法律的意圖或行為。如:「圖謀不法」、「不法行為」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 违法不法行为|不法奸商。

Eng

  • CC-CEDICT lawless|illegal|unlawful
  • Cihui lawless; illegal; unlawful

ja

  • JMdict unlawful|illegal|unreasonable|outrageous|unjust

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

作恶 · 违法 · 非法

Từ trái nghĩa

合法