不测之灾祸

bất trắc chi tai họa

Hán Việt: bất trắc chi tai họa

Tổng quan

sự trắc trở, sự không may; chuyện trớ trêu, chuyện bất trắc

Cấu tạo: 不 (bất) + 測 (trắc) + 之 (chi) + 災 (tai) + 禍 (họa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai họa bất ngờ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contretemps

Từ liên quan

Gần nghĩa

不测之祸 · 不测的事 · 不测之忧 · 不测之智 · 不测风云 · 不测之罪 · 不测之诛 · 不测之渊