不清楚发音

bất thanh sở phát âm

Hán Việt: bất thanh sở phát âm

Tổng quan

(như) bur, quầng (mặt trăng...), gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy), đá mài, đá làm cối xay, tiếng vù vù (bánh xe, máy...), sự phát âm r trong cổ, phát âm r trong cổ, nói nghe khó (vì phát âm khô

Cấu tạo: 不 (bất) + 清 (thanh) + 楚 (sở) + 發 (phát) + 音 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không rõ ràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi burr

Từ liên quan

Gần nghĩa

发音不清的 · 发音正确的 · 发音清晰的 · 发音清楚的 · 不清晰性 · 不清晰的 · 不清楚地 · 不清楚的