不清楚發音

bất thanh sở phát âm

Hán Việt: bất thanh sở phát âm

Tổng quan

(như) bur, quầng (mặt trăng...), gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy), đá mài, đá làm cối xay, tiếng vù vù (bánh xe, máy...), sự phát âm r trong cổ, phát âm r trong cổ, nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ

Cấu tạo: (bất) + (thanh) + (sở) + (phát) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) bur, quầng (mặt trăng...), gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy), đá mài, đá làm cối xay, tiếng vù vù (bánh xe, máy...), sự phát âm r trong cổ, phát âm r trong cổ, nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ