不減數分裂 bất giảm sổ phân liệt Hán Việt: bất giảm sổ phân liệt Tổng quan sự không giảm phân Cấu tạo: 不 (bất) + 減 (giảm) + 數 (sổ) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtbất giảm sổ phân liệtCấu tạo不 + 減 + 數 + 分 + 裂 · bất + giảm + sổ + phân + liệt nghĩa thành phần: bất + giảm + sổ + phân + liệt Nghĩa ViệtCihui sự không giảm phân