不燃性物質
bất nhiên tính vật chất
Hán Việt: bất nhiên tính vật chất
Tổng quan
không cháy được
Cấu tạo: 不 (bất) + 燃 (nhiên) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất)
Nghĩa
Việt
- Cihui không cháy được
Hán Việt: bất nhiên tính vật chất
không cháy được
Cấu tạo: 不 (bất) + 燃 (nhiên) + 性 (tính) + 物 (vật) + 質 (chất)