不理睬某人

bất lí thải mỗ nhân

Hán Việt: bất lí thải mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (lí) + (thải) + (mỗ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui leave sb. in the cold