不理睬某人 bất lí thải mỗ nhân Hán Việt: bất lí thải mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 理 (lí) + 睬 (thải) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtbất lí thải mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo不 + 理 + 睬 + 某 + 人 · bất + lí + thải + mỗ + nhân nghĩa thành phần: bất + lí + thải + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạnh nhạtMainlandKaggle Zh-Vi leave sb. in the coldEngCihui leave sb. in the cold Từ liên quan Gần nghĩa不理不睬的 · 不理不睬 · 不理会的 · 某人自己 · 某人所占有 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子