不用機器的 bất dụng ki khí đích Hán Việt: bất dụng ki khí đích Tổng quan không sử dụng máy Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 機 (ki) + 器 (khí) + 的 (đích)Hán Việtbất dụng ki khí đíchCấu tạo不 + 用 + 機 + 器 + 的 · bất + dụng + ki + khí + đích nghĩa thành phần: bất + dụng + ki + khí + đích Nghĩa ViệtCihui không sử dụng máy