不用氣體的 bất dụng khí thể đích Hán Việt: bất dụng khí thể đích Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 氣 (khí) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtbất dụng khí thể đíchCấu tạo不 + 用 + 氣 + 體 + 的 · bất + dụng + khí + thể + đích nghĩa thành phần: bất + dụng + khí + thể + đích Nghĩa EngCihui gasless