不用泥土的 bất dụng nê thổ đích Hán Việt: bất dụng nê thổ đích Tổng quan sạch, không có vết bẩn Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 泥 (nê) + 土 (thổ) + 的 (đích)Hán Việtbất dụng nê thổ đíchCấu tạo不 + 用 + 泥 + 土 + 的 · bất + dụng + nê + thổ + đích nghĩa thành phần: bất + dụng + nê + thổ + đích Nghĩa ViệtCihui sạch, không có vết bẩn