不用馬鞍地 bất dụng mã an địa Hán Việt: bất dụng mã an địa Tổng quan không có yên (ngựa) Cấu tạo: 不 (bất) + 用 (dụng) + 馬 (mã) + 鞍 (an) + 地 (địa)Hán Việtbất dụng mã an địaCấu tạo不 + 用 + 馬 + 鞍 + 地 · bất + dụng + mã + an + địa nghĩa thành phần: bất + dụng + mã + an + địa Nghĩa ViệtCihui không có yên (ngựa)